jolly
jolly (Noun)
Nghĩa 01 · Một hoạt động hoặc trải nghiệm mang lại niềm vui, thích thú; một điều gì đó vui vẻ, thú vị để thưởng thức.
Một hoạt động hoặc trải nghiệm mang lại niềm vui, thích thú; một điều gì đó vui vẻ, thú vị để thưởng thức.
a pleasurable or amusing activity or experience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của jolly (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
jolly | jollies |
jolly (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của jolly (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | jolly |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | jollied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | jollied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | jollies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | jollying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jolly" trong tiếng Anh mang nghĩa là vui vẻ, hạnh phúc, thường được dùng để miêu tả một trạng thái tinh thần phấn chấn hoặc một bầu không khí vui tươi. Trong tiếng Anh Anh, "jolly" thường được sử dụng trong ngữ cảnh biểu thị sự thoải mái, thân thiện, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể coi nó là từ cổ xưa hoặc ít phổ biến hơn. Cả hai phiên bản đều có thể sử dụng "jolly" để mô tả nhân cách hoặc hoạt động vui vẻ, nhưng cách dùng và tần suất có thể khác nhau giữa các vùng.