Bản dịch của từ Jovial sound trong tiếng Việt

Jovial sound

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jovial sound(Noun)

dʒˈəʊvɪəl sˈaʊnd
ˈdʒoʊviəɫ ˈsaʊnd
01

Một biểu hiện hạnh phúc ầm ĩ hoặc náo nhiệt.

A loud or boisterous expression of happiness

Ví dụ
02

Một âm thanh có đặc điểm là chất lượng vui vẻ, ấm áp.

A sound characterized by a cheerful hearty quality

Ví dụ
03

Âm thanh gợi lên niềm vui hoặc sự thỏa mãn

Sounds that evoke joy or satisfaction

Ví dụ