Bản dịch của từ Judgmatically trong tiếng Việt

Judgmatically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Judgmatically(Adverb)

dʒˌʌdmətˈɪkəli
dʒˌʌdmətˈɪkəli
01

Một cách xét đoán, theo kiểu người phán xét; quyết định hoặc nhận xét một việc gì đó một cách thận trọng, có phán đoán, hợp lý (thường dùng trong cách nói thông dụng ở Mỹ).

Colloquial chiefly US In a judgmatical way like a judge judiciously with good judgment.

审慎地,像法官一样

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh