Bản dịch của từ Judicial relation trong tiếng Việt

Judicial relation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Judicial relation(Phrase)

dʒuːdˈɪʃəl rɪlˈeɪʃən
dʒuˈdɪʃəɫ rɪˈɫeɪʃən
01

Đề cập đến ngữ cảnh hoặc hệ thống tư pháp

Referring to the judicial context or system

Ví dụ
02

Mối quan hệ hoặc kết nối liên quan đến các vấn đề pháp lý

The relationship or connection concerning legal matters

Ví dụ
03

Mối liên kết giữa các tổ chức tư pháp hoặc quy trình khác nhau

The ties between different judicial entities or processes

Ví dụ