Bản dịch của từ Jump to conclusions trong tiếng Việt
Jump to conclusions

Jump to conclusions(Verb)
Vội vàng đi đến kết luận dựa trên thông tin hạn chế
Jumping to conclusions too quickly based on limited information.
仓促下结论,信息还不充分时就急于下定论。
Cho rằng điều gì đó là đúng mà chưa có sự kiểm chứng kỹ lưỡng.
Assuming something is true without thorough investigation.
假设某事成立而无需深入调查。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "jump to conclusions" được dùng để chỉ hành động nhanh chóng đưa ra phán quyết hoặc kết luận mà không có đủ thông tin hoặc bằng chứng. Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh tính chất vội vàng và thiếu suy nghĩ trong quá trình nhận thức. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng cụm từ này với nghĩa và cách sử dụng tương tự; tuy nhiên, người nói có thể nhấn mạnh âm sắc khác nhau, ảnh hưởng đến sự tiếp nhận và hiểu ý nghĩa của người nghe.
Cụm từ "jump to conclusions" được dùng để chỉ hành động nhanh chóng đưa ra phán quyết hoặc kết luận mà không có đủ thông tin hoặc bằng chứng. Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh tính chất vội vàng và thiếu suy nghĩ trong quá trình nhận thức. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng cụm từ này với nghĩa và cách sử dụng tương tự; tuy nhiên, người nói có thể nhấn mạnh âm sắc khác nhau, ảnh hưởng đến sự tiếp nhận và hiểu ý nghĩa của người nghe.
