Bản dịch của từ Juror trong tiếng Việt

Juror

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Juror(Noun)

dʒˈʊɹɚ
dʒˈʊɹəɹ
01

Một người tham gia bồi thẩm đoàn, được chọn để nghe vụ án tại tòa và cùng các bồi thẩm viên khác đưa ra phán quyết về sự thật (ví dụ: có tội hay vô tội).

A member of a jury.

陪审团成员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người tuyên thệ; người đang tuyên lời thề, đặc biệt là người tuyên thệ trung thành.

A person taking an oath especially one of allegiance.

宣誓者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ