Bản dịch của từ Juror trong tiếng Việt
Juror

Juror (Noun)
The juror carefully listened to the evidence presented in court.
Thẩm phán nghe một cách cẩn thận bằng chứng được trình bày tại tòa án.
The juror deliberated with other members to reach a verdict.
Thẩm phán bàn bạc với các thành viên khác để đạt được một phán quyết.
The juror's role is crucial in ensuring a fair trial.
Vai trò của thẩm phán rất quan trọng để đảm bảo một phiên tòa công bằng.
Một người tuyên thệ, đặc biệt là một người trung thành.
A person taking an oath especially one of allegiance.
The juror listened attentively during the witness's testimony.
Thẩm phán nghe chứng cúng rất chú ý.
The juror's decision played a crucial role in the trial's outcome.
Quyết định của thẩm phán đóng vai trò quan trọng trong kết quả phiên tòa.
The juror's duty is to evaluate the evidence presented in court.
Nhiệm vụ của thẩm phán là đánh giá bằng chứng được trình bày tại tòa án.
Kết hợp từ của Juror (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Swear in juror Tuyên thệ trong tòa | The judge will swear in the juror before the trial. Thẩm phán sẽ tuyên thệ cho thẩm phán trước phiên tòa. |
Instruct juror Hướng dẫn thẩm phán | The judge will instruct the juror on the case details. Thẩm phán sẽ hướng dẫn thẩm phán về chi tiết vụ án. |
Tell juror Làm thẩm phán | Tell the juror about the social project's impact. Hãy nói với thẩm phán về tác động của dự án xã hội. |
Họ từ
"Juror" là danh từ chỉ thành viên của bồi thẩm đoàn, những người có trách nhiệm lắng nghe bằng chứng trong một phiên tòa và đưa ra phán quyết. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh pháp lý, "juror" mang nghĩa cụ thể là người tham gia vào quá trình xét xử, và vai trò của họ là thiết yếu để đảm bảo công lý trong hệ thống pháp luật.
Từ "juror" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "jurare", nghĩa là "thề" hoặc "tuyên thệ". Thuật ngữ này xuất phát từ thời trung cổ, khi các thành viên trong bồi thẩm đoàn phải cam kết trung thực trong việc xét xử các vụ án. Ngày nay, "juror" được sử dụng để chỉ những cá nhân được triệu tập để tham gia vào quá trình tố tụng pháp lý, đảm bảo rằng việc xét xử diễn ra công bằng và hợp pháp.
Từ "juror" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần thi IELTS, đặc biệt trong phần nghe và viết, thường liên quan đến các chủ đề về hệ thống pháp luật và quy trình xét xử. Trong ngữ cảnh pháp lý, "juror" được sử dụng để chỉ người tham gia vào bồi thẩm đoàn trong các vụ án. Ngoài ra, từ này cũng có thể thấy trong các cuộc thảo luận về quyền công dân và trách nhiệm xã hội, nơi vai trò của juror được nhấn mạnh trong việc đảm bảo công bằng trong xét xử.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp