Bản dịch của từ Juror trong tiếng Việt

Juror

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Juror (Noun)

dʒˈʊɹɚ
dʒˈʊɹəɹ
01

Thành viên ban giám khảo.

A member of a jury.

Ví dụ

The juror carefully listened to the evidence presented in court.

Thẩm phán nghe một cách cẩn thận bằng chứng được trình bày tại tòa án.

The juror deliberated with other members to reach a verdict.

Thẩm phán bàn bạc với các thành viên khác để đạt được một phán quyết.

The juror's role is crucial in ensuring a fair trial.

Vai trò của thẩm phán rất quan trọng để đảm bảo một phiên tòa công bằng.

02

Một người tuyên thệ, đặc biệt là một người trung thành.

A person taking an oath especially one of allegiance.

Ví dụ

The juror listened attentively during the witness's testimony.

Thẩm phán nghe chứng cúng rất chú ý.

The juror's decision played a crucial role in the trial's outcome.

Quyết định của thẩm phán đóng vai trò quan trọng trong kết quả phiên tòa.

The juror's duty is to evaluate the evidence presented in court.

Nhiệm vụ của thẩm phán là đánh giá bằng chứng được trình bày tại tòa án.

Kết hợp từ của Juror (Noun)

CollocationVí dụ

Swear in juror

Tuyên thệ trong tòa

The judge will swear in the juror before the trial.

Thẩm phán sẽ tuyên thệ cho thẩm phán trước phiên tòa.

Instruct juror

Hướng dẫn thẩm phán

The judge will instruct the juror on the case details.

Thẩm phán sẽ hướng dẫn thẩm phán về chi tiết vụ án.

Tell juror

Làm thẩm phán

Tell the juror about the social project's impact.

Hãy nói với thẩm phán về tác động của dự án xã hội.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Juror cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Juror

Không có idiom phù hợp