Bản dịch của từ Just comprehension trong tiếng Việt
Just comprehension
Noun [U/C]

Just comprehension(Noun)
dʒˈʌst kˌɒmprɪhˈɛnʃən
ˈdʒəst ˌkɑmprɪˈhɛnʃən
Ví dụ
02
Việc hiểu hoặc nắm bắt ý nghĩa, bản chất hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó
Grasping the meaning, essence, or importance of something.
理解某事的意义、本质或重要性的行动或过程
Ví dụ
03
Ví dụ
