Bản dịch của từ Just comprehension trong tiếng Việt

Just comprehension

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Just comprehension(Noun)

dʒˈʌst kˌɒmprɪhˈɛnʃən
ˈdʒəst ˌkɑmprɪˈhɛnʃən
01

Kiến thức hoặc cảm nhận về một tình huống hay chủ đề nào đó

Knowledge or awareness of a situation or topic

对某个情况或主题的了解或认知

Ví dụ
02

Việc hiểu hoặc nắm bắt ý nghĩa, bản chất hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó

Grasping the meaning, essence, or importance of something.

理解某事的意义、本质或重要性的行动或过程

Ví dụ
03

Hiểu biết về điều gì đó

Understanding something

对某事的了解

Ví dụ