Bản dịch của từ Justify trong tiếng Việt

Justify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Justify(Verb)

dʒˈʌstɪfˌaɪ
ˈdʒəstəˌfaɪ
01

Để bảo vệ hoặc duy trì như là hợp lý hoặc chính đáng

To defend or uphold as warranted or just

Ví dụ
02

Để chứng minh hoặc chỉ ra là đúng hoặc hợp lý

To show or prove to be right or reasonable

Ví dụ
03

Để cung cấp lý do cho

To provide justification for

Ví dụ