Bản dịch của từ Kaleidoscopic pattern trong tiếng Việt

Kaleidoscopic pattern

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kaleidoscopic pattern(Noun)

kˌælɪdəskˈɒpɪk pˈætən
ˌkæɫiˌdoʊˈskɑpɪk ˈpætɝn
01

Một màn trình diễn trực quan nổi bật với thiết kế đa dạng và phức tạp.

A visual performance characterized by a diverse and intricate design.

一场视觉盛宴以丰富多样且复杂的设计为特色。

Ví dụ
02

Đây là một sắp xếp phức tạp và sinh động, giống như một chiếc kính vạn hoa.

It's a complex and colorful arrangement, like a kaleidoscope.

就像一面五彩缤纷的万花筒,布满了复杂而多样的排列。

Ví dụ
03

Một mẫu hình liên tục thay đổi về hình dạng và màu sắc

It's a constantly evolving pattern with changing shapes and colors.

这是一种不断变化的模样,形状和颜色都在不断变换。

Ví dụ