Bản dịch của từ Keep a poor reputation trong tiếng Việt
Keep a poor reputation
Phrase

Keep a poor reputation(Phrase)
kˈiːp ˈɑː pˈɔː rˌɛpjuːtˈeɪʃən
ˈkip ˈɑ ˈpʊr ˌrɛpjəˈteɪʃən
01
Có một nhận thức hoặc địa vị tiêu cực
To have a negative perception or status
Ví dụ
Ví dụ
03
Được biết đến với những phẩm chất không mong muốn
To be known for having undesirable qualities
Ví dụ
