Bản dịch của từ Keep a poor reputation trong tiếng Việt

Keep a poor reputation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep a poor reputation(Phrase)

kˈiːp ˈɑː pˈɔː rˌɛpjuːtˈeɪʃən
ˈkip ˈɑ ˈpʊr ˌrɛpjəˈteɪʃən
01

Duy trì một vị trí thấp trong mắt bạn bè hoặc công chúng

To maintain a low status among peers or the public

Ví dụ
02

Được biết đến với những phẩm chất không mong muốn

To be known for having undesirable qualities

Ví dụ
03

Có một nhận thức hoặc địa vị tiêu cực

To have a negative perception or status

Ví dụ