Bản dịch của từ Keep a poor reputation trong tiếng Việt
Keep a poor reputation
Phrase

Keep a poor reputation(Phrase)
kˈiːp ˈɑː pˈɔː rˌɛpjuːtˈeɪʃən
ˈkip ˈɑ ˈpʊr ˌrɛpjəˈteɪʃən
Ví dụ
02
Được biết đến với những phẩm chất không mong muốn
To be known for having undesirable qualities
Ví dụ
03
Có một nhận thức hoặc địa vị tiêu cực
To have a negative perception or status
Ví dụ
