Bản dịch của từ Keep it to yourself trong tiếng Việt
Keep it to yourself
Phrase

Keep it to yourself(Phrase)
kˈiːp ˈɪt tˈuː jˈɔːsɛlf
ˈkip ˈɪt ˈtoʊ ˈjʊrˌsɛɫf
01
Không bộc lộ suy nghĩ hay cảm xúc của mình cho người khác.
To not disclose ones thoughts or feelings to others
Ví dụ
02
Không chia sẻ thông tin với người khác
To refrain from sharing information with others
Ví dụ
