Bản dịch của từ Keep it to yourself trong tiếng Việt

Keep it to yourself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep it to yourself(Phrase)

kˈiːp ˈɪt tˈuː jˈɔːsɛlf
ˈkip ˈɪt ˈtoʊ ˈjʊrˌsɛɫf
01

Giữ những suy nghĩ, cảm xúc hoặc bí mật cho riêng mình

To keep ones thoughts feelings or secrets private

Ví dụ
02

Không chia sẻ điều gì với người khác

To not share something with others

Ví dụ
03

Từ chối công khai hoặc tiết lộ thông tin.

To refrain from expressing or disclosing information

Ví dụ