Bản dịch của từ Keep kidding trong tiếng Việt

Keep kidding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep kidding(Verb)

kˈiːp kˈɪdɪŋ
ˈkip ˈkɪdɪŋ
01

Không coi trọng điều gì đó, xem nó như thể đó chỉ là một trò đùa

Don't take anything too seriously; instead, treat it as if it's just a joke.

不当回事,像是在开玩笑一样对待它

Ví dụ
02

Tiếp tục trêu chọc hoặc đùa cợt ai đó

Keep teasing or joking around with someone.

继续挑逗或和别人开玩笑

Ví dụ
03

Duy trì thái độ vui đùa hoặc hài hước

Maintain a cheerful or humorous attitude.

保持一种调皮或幽默的态度

Ví dụ