Anh - Việt

Bản dịch của từ Keep up (with someone/something) trong tiếng Việt

keep up (with someone/something)

Idiom

keep up (with someone/something) (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Đi cùng tốc độ, giữ vững nhịp độ hoặc theo kịp ai/cái gì; không để tụt lại phía sau so với người hoặc sự việc đang tiến triển.

To maintain a pace with someone or something

Ví dụ
Tôi cố gắng theo kịp lịch trình bận rộn của bạn bè.I try to keep up with my friends' busy schedules.
Cô ấy không thể theo kịp những xu hướng mạng xã hội mới nhất.She cannot keep up with the latest social media trends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Giữ cho mình luôn biết về điều gì đó; theo dõi thông tin mới để không bỏ lỡ (ví dụ: tin tức, xu hướng, tiến độ của ai đó).

To stay informed about something

Ví dụ
Tôi theo kịp các xu hướng xã hội qua Instagram và TikTok.I keep up with social trends through Instagram and TikTok.
Cô ấy không theo kịp những tin tức mới nhất về các vấn đề xã hội.She doesn't keep up with the latest news on social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Không tụt lại phía sau so với người khác hoặc so với tiến độ/nhịp độ của một hoạt động; theo kịp, giữ cùng tốc độ hoặc trình độ.

To not fall behind in a situation or activity

Ví dụ
Tôi cố gắng theo kịp cuộc sống xã hội bận rộn của bạn bè.I try to keep up with my friends' busy social lives.
Cô ấy không theo kịp những xu hướng mạng xã hội mới nhất.She doesn't keep up with the latest social media trends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh