Bản dịch của từ Keeping abreast trong tiếng Việt
Keeping abreast
Phrase

Keeping abreast(Phrase)
kˈiːpɪŋ ˈeɪbriːst
ˈkipɪŋ ˈeɪˈbrist
Ví dụ
02
Để cập nhật thường xuyên về một chủ đề cụ thể
To remain uptodate on a particular subject
Ví dụ
Keeping abreast

Để cập nhật thường xuyên về một chủ đề cụ thể
To remain uptodate on a particular subject