kente
kente (Noun)
Nghĩa 01
Một loại vải màu sắc rực rỡ được dệt/ghép từ các dải vải riêng biệt rồi khâu lại với nhau, có nguồn gốc và thường được làm ở Ghana (Tây Phi). Vải kente thường dùng làm trang phục truyền thống trong các dịp quan trọng.
A brightly coloured cloth consisting of separate strips sewn together, made in Ghana.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Kente là một loại vải dệt tay có nguồn gốc từ Ghana, thường được làm từ sợi bông hoặc lụa. Vải Kente được biết đến với họa tiết màu sắc rực rỡ và mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc, thể hiện bản sắc dân tộc và lịch sử của người Ashanti. Trong tiếng Anh, "kente" được sử dụng thống nhất ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức hoặc cách phát âm. Kente thường được sử dụng trong các dịp lễ hội, nghi lễ và sự kiện quan trọng.