Bản dịch của từ Keto trong tiếng Việt

Keto

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keto(Noun)

ˈki.toʊ
ˈki.toʊ
01

Trong hoá học hữu cơ, 'keto' chỉ nhóm cacbonyl của một xeton — tức là nhóm C=O nối giữa hai nguyên tử cacbon.

Organic chemistry The carbonyl group of a ketone.

酮的羰基

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Viết tắt của “keto diet” (chế độ ăn ketogenic) — chế độ ăn ít tinh bột, nhiều chất béo và vừa phải protein, giúp cơ thể chuyển sang đốt mỡ để lấy năng lượng.

Ellipsis of keto diet Abbreviation of ketogenic diet.

生酮饮食

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh