Bản dịch của từ Key job trong tiếng Việt

Key job

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Key job(Noun)

kˈiː dʒˈɒb
ˈki ˈdʒɑb
01

Một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm thiết yếu

An essential duty or responsibility

一项基本的任务或职责

Ví dụ
02

Vai trò hay vị trí then chốt và quan trọng trong một công ty hoặc tổ chức

An important role or position within a company or organization.

在公司或组织中扮演的重要角色或职位。

Ví dụ
03

Công việc chính hoặc nhiệm vụ được giao cho ai đó

A main job or duty assigned to someone.

一项主要工作或任务被指派给某人

Ví dụ