Bản dịch của từ Key network trong tiếng Việt

Key network

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Key network(Noun)

kˈiː nˈɛtwɜːk
ˈki ˈnɛtˌwɝk
01

Một nhóm các cá nhân hoặc tổ chức hợp tác hoặc tương tác nhằm mục đích chung

A group of individuals or organizations working together or interacting with each other towards a common goal.

这是一个个人或组织为了共同的目标而合作或相互协作的团队。

Ví dụ
02

Điểm then chốt hay trung tâm của một hệ thống hoặc cấu trúc

A key or central point of a system or structure.

这是一个系统或结构的核心或重点所在。

Ví dụ
03

Một hệ thống các thiết bị kết nối với nhau để giao tiếp

A system of interconnected devices that communicate with each other.

这是一个相互连接、相互通信的设备系统。

Ví dụ