Bản dịch của từ Key network trong tiếng Việt
Key network
Noun [U/C]

Key network(Noun)
kˈiː nˈɛtwɜːk
ˈki ˈnɛtˌwɝk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hệ thống các thiết bị kết nối với nhau để giao tiếp
A system of interconnected devices that communicate with each other.
这是一个相互连接、相互通信的设备系统。
Ví dụ
