Bản dịch của từ Keycard trong tiếng Việt

Keycard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keycard(Noun)

kˈikɚd
kˈikɚd
01

Một thẻ nhựa kích thước và hình dạng giống thẻ tín dụng, bên trong có gắn chip hoặc dải từ, dùng để mở cửa hoặc truy cập vào khu vực/systems bảo mật.

A plastic card similar in size and shape to a credit card that is embedded with a microchip and used to provide access to secure areas or systems.

一种嵌入微芯片的塑料卡,用于访问安全区域或系统。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Keycard (Noun)

SingularPlural

Keycard

Keycards

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh