Bản dịch của từ Keychain trong tiếng Việt

Keychain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keychain(Noun)

kˈaɪkˌeɪn
kˈaɪkˌeɪn
01

Trong ngữ cảnh mật mã học, “keychain” là một kho số/thiết bị/phần mềm dùng để lưu trữ các khóa mật mã (mật mã khóa công khai/khóa bí mật) một cách an toàn để chương trình hay người dùng có thể truy xuất khi cần.

Cryptography A digital repository for the storage of cryptographic keys.

密码钥匙库

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vòng hoặc chuỗi nhỏ để gắn chìa khóa vào, giúp giữ các chìa khóa lại với nhau và dễ mang theo.

A chain or ring to which a key may be attached.

钥匙链

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Món đồ trang trí để giữ chuỗi hoặc vòng đeo

That's a piece of jewelry, like a necklace or a ring.

这样一件带有项链或戒指的装饰品。

Ví dụ

Dạng danh từ của Keychain (Noun)

SingularPlural

Keychain

Keychains

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh