Bản dịch của từ Keychain trong tiếng Việt
Keychain

Keychain(Noun)
Trong ngữ cảnh mật mã học, “keychain” là một kho số/thiết bị/phần mềm dùng để lưu trữ các khóa mật mã (mật mã khóa công khai/khóa bí mật) một cách an toàn để chương trình hay người dùng có thể truy xuất khi cần.
Cryptography A digital repository for the storage of cryptographic keys.
Một món đồ trang trí có dây chuyền hoặc chiếc nhẫn như vậy.
An ornamental piece holding such a chain or ring.
Dạng danh từ của Keychain (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Keychain | Keychains |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "keychain" (móc chìa khóa) chỉ một vật dụng dùng để giữ nhiều chìa khóa lại với nhau, giúp tổ chức và dễ dàng mang theo. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, ở Anh, người ta thường sử dụng từ "key ring" hơn. Về mặt hình thức, "keychain" thường chỉ một thiết kế có tính năng trang trí hoặc chứa thẻ tín dụng và các vật nhỏ khác, còn "key ring" chủ yếu nhấn mạnh vào phần vòng.
Từ "keychain" trong tiếng Anh xuất phát từ hai phần: "key" và "chain". "Key" có nguồn gốc từ từ gốc Latin "clavis", có nghĩa là "chìa khóa", và đã được vận dụng vào Ứng dụng làm phương tiện để xác thực quyền truy cập. "Chain" lại có nguồn gốc từ từ Latin "catena", nghĩa là "xích" hoặc "dây nối". Sự kết hợp giữa hai yếu tố này phản ánh chức năng chính của nó là giữ chìa khóa một cách gọn gàng và tiện lợi, cho thấy sự phát triển của từ ngữ qua thời gian trong việc liên kết giữa công dụng và hình thức.
Từ "keychain" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu vì đây là một thuật ngữ cụ thể liên quan đến phụ kiện cá nhân. Trong bối cảnh giao tiếp xã hội, "keychain" thường được sử dụng khi bàn về đồ dùng hàng ngày như chìa khóa hoặc quà tặng. Trong các chủ đề liên quan đến văn hóa, "keychain" cũng có thể được nhắc đến như một biểu tượng của kỷ niệm hoặc phong cách cá nhân.
Từ "keychain" (móc chìa khóa) chỉ một vật dụng dùng để giữ nhiều chìa khóa lại với nhau, giúp tổ chức và dễ dàng mang theo. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, ở Anh, người ta thường sử dụng từ "key ring" hơn. Về mặt hình thức, "keychain" thường chỉ một thiết kế có tính năng trang trí hoặc chứa thẻ tín dụng và các vật nhỏ khác, còn "key ring" chủ yếu nhấn mạnh vào phần vòng.
Từ "keychain" trong tiếng Anh xuất phát từ hai phần: "key" và "chain". "Key" có nguồn gốc từ từ gốc Latin "clavis", có nghĩa là "chìa khóa", và đã được vận dụng vào Ứng dụng làm phương tiện để xác thực quyền truy cập. "Chain" lại có nguồn gốc từ từ Latin "catena", nghĩa là "xích" hoặc "dây nối". Sự kết hợp giữa hai yếu tố này phản ánh chức năng chính của nó là giữ chìa khóa một cách gọn gàng và tiện lợi, cho thấy sự phát triển của từ ngữ qua thời gian trong việc liên kết giữa công dụng và hình thức.
Từ "keychain" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu vì đây là một thuật ngữ cụ thể liên quan đến phụ kiện cá nhân. Trong bối cảnh giao tiếp xã hội, "keychain" thường được sử dụng khi bàn về đồ dùng hàng ngày như chìa khóa hoặc quà tặng. Trong các chủ đề liên quan đến văn hóa, "keychain" cũng có thể được nhắc đến như một biểu tượng của kỷ niệm hoặc phong cách cá nhân.
