Bản dịch của từ Kick off meeting trong tiếng Việt

Kick off meeting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kick off meeting(Noun)

kˈɪk ˈɒf mˈiːtɪŋ
ˈkɪk ˈɔf ˈmitɪŋ
01

Cuộc họp mở đầu nhằm khởi động một sáng kiến hoặc chương trình mới

An initial meeting to kick off a new initiative or program.

这是一次启动新计划或新项目的小型会议。

Ví dụ
02

Một buổi họp chính thức hoặc không chính thức nơi các thành viên dự án tụ họp để thống nhất phạm vi dự án

This is an official or informal meeting where project team members gather to agree on the project's scope.

这是一次正式或非正式的会议,项目团队成员聚在一起,就项目范围达成共识。

Ví dụ
03

Một cuộc họp vào đầu dự án để bàn về mục tiêu và kế hoạch của nó

A meeting takes place at the start of a project to discuss its goals and overall direction.

项目启动会议,旨在讨论项目的目标和任务安排

Ví dụ