ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Kick the curb
Ngừng hay chấm dứt điều gì đó một cách đột ngột hoặc không báo trước
To stop suddenly or discontinue abruptly without warning
突然中断或毫无预警地终止某事
Từ chối hoặc bác bỏ ai đó hoặc cái gì đó
To turn someone or something down or to dismiss them
拒绝或排斥某人或某事
Từ bỏ một kế hoạch hoặc dự án
To call off a plan or project
放弃一个计划或项目