Bản dịch của từ Kick the curb trong tiếng Việt

Kick the curb

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kick the curb(Phrase)

kˈɪk tʰˈiː kˈɜːb
ˈkɪk ˈθi ˈkɝb
01

Ngừng hay chấm dứt điều gì đó một cách đột ngột hoặc không báo trước

To stop suddenly or discontinue abruptly without warning

突然中断或毫无预警地终止某事

Ví dụ
02

Từ chối hoặc bác bỏ ai đó hoặc cái gì đó

To turn someone or something down or to dismiss them

拒绝或排斥某人或某事

Ví dụ
03

Từ bỏ một kế hoạch hoặc dự án

To call off a plan or project

放弃一个计划或项目

Ví dụ