Bản dịch của từ Kids trong tiếng Việt

Kids

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kids(Noun)

kˈɪdz
ˈkɪdz
01

Một đứa trẻ hoặc người trẻ tuổi, thường là những người chưa đến tuổi vị thành niên.

A child or young person typically one who is not yet a teenager

Ví dụ
02

Một người trẻ tuổi ở độ tuổi nhất định như được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý.

A young person of a specified age as used in legal contexts

Ví dụ
03

Một con dê trẻ

A young goat

Ví dụ