Bản dịch của từ Kifu trong tiếng Việt

Kifu

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kifu(Noun)

kˈɪfu
kˈɪfu
01

Bản ghi lại các nước đi trong một trò chơi chiến lược trừu tượng, thường dùng cho cờ vây (Go) hoặc cờ tướng Nhật (shogi).

Board games A record of an abstract strategy game especially Go or shogi.

棋谱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh