Bản dịch của từ Kilometer trong tiếng Việt
Kilometer

Kilometer (Noun)
She walked five kilometers to the library for her IELTS study.
Cô ấy đi bộ năm kilômét đến thư viện để học IELTS.
He did not run a kilometer during his morning exercise routine.
Anh ấy không chạy một kilômét trong lịch trình tập thể dục buổi sáng của mình.
How many kilometers did you travel for the IELTS speaking test?
Bạn đã đi bao nhiêu kilômét để tham gia bài kiểm tra nói IELTS?
Dạng danh từ của Kilometer (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Kilometer | Kilometers |
Kilometer (km) là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, tương đương với 1.000 mét. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt nào về cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thường có xu hướng sử dụng dặm hơn để miêu tả khoảng cách. Phát âm trong cả hai biến thể tiếng Anh tương đối tương tự, với âm /kɪˈlɒmɪtə/ trong tiếng Anh Anh và /kɪˈlɑːmɪtər/ trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "kilometer" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "kilo" (nghĩa là nghìn) và từ tiếng Latinh "metrum" (nghĩa là đơn vị đo). Được đưa vào sử dụng trong hệ mét vào thế kỷ 18, "kilometer" trở thành đơn vị đo chiều dài tiêu chuẩn trong nhiều nước. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này phản ánh rõ ràng giá trị gần đúng cho 1.000 mét, từ đó vận dụng cho các ứng dụng khoa học và đời sống hàng ngày.
Từ "kilometer" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần Listening và Reading, nơi người thi thường phải nghe hoặc đọc các thông tin liên quan đến khoảng cách địa lý. Trong Writing và Speaking, từ này cũng được sử dụng để mô tả các chỉ tiêu đo lường trong bối cảnh giao thông và địa lý. Ngoài ra, "kilometer" là thuật ngữ phổ biến trong khoa học và kỹ thuật, đặc biệt trong các lĩnh vực như vận tải và địa lý.