Anh - Việt

Bản dịch của từ Kinsmen trong tiếng Việt

kinsmen

NounNoun Countable

kinsmen (Noun)

/kˈɪnsmən/
/kˈɪnsmən/
AI

Nghĩa 01

Những người thân bằng máu trong gia đình; họ hàng ruột thịt nói chung.

blood relatives collectively kinfolk.

Ví dụ
Những người thân của tôi đã tham dự buổi hội ngộ gia đình mùa hè năm ngoái ở Chicago.My kinsmen attended the family reunion last summer in Chicago.
Không phải tất cả người thân đều được mời đến đám cưới ở New York.Not all kinsmen were invited to the wedding in New York.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

kinsmen (Noun Countable)

/kˈɪnsmən/
/kˈɪnsmən/
AI

Nghĩa 01

Từ “kinsmen” chỉ những người đàn ông cùng họ, cùng dòng họ hoặc là họ hàng (bên nội, bên ngoại) với một người; cũng có thể dùng rộng hơn cho người thân, bạn bè thân thiết trong cùng gia tộc. Trong ngữ cảnh đã cho (người đàn ông không phải chồng nhưng là họ hàng hoặc bạn bè), nghĩa là “người nam trong gia tộc/hoặc họ hàng/ người thân họ hàng”.

a man who is not your husband but who is a relative or friend.

Ví dụ
Các người thân của tôi đã hỗ trợ tôi trong quá trình nộp đơn đại học năm ngoái.My kinsmen supported me during my university application process last year.
Không phải tất cả người thân đều tham dự buổi họp mặt gia đình ở Chicago mùa hè năm ngoái.Not all kinsmen attended the family reunion in Chicago last summer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh