kinsmen
kinsmen (Noun)
Nghĩa 01
Những người thân bằng máu trong gia đình; họ hàng ruột thịt nói chung.
blood relatives collectively kinfolk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kinsmen (Noun Countable)
Nghĩa 01
Từ “kinsmen” chỉ những người đàn ông cùng họ, cùng dòng họ hoặc là họ hàng (bên nội, bên ngoại) với một người; cũng có thể dùng rộng hơn cho người thân, bạn bè thân thiết trong cùng gia tộc. Trong ngữ cảnh đã cho (người đàn ông không phải chồng nhưng là họ hàng hoặc bạn bè), nghĩa là “người nam trong gia tộc/hoặc họ hàng/ người thân họ hàng”.
a man who is not your husband but who is a relative or friend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Kinsmen" là danh từ chỉ những người có mối quan hệ huyết thống, thường được sử dụng để chỉ anh em, họ hàng gần gũi trong một gia đình hoặc dòng tộc. Từ này thường mang tính chất trọng thể hơn trong văn phong. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, mặc dù "kinsmen" được sử dụng chung, trong khi Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "relatives" hơn, thì "kinsmen" vẫn duy trì tính trang trọng và sắc thái lịch sử trong văn cảnh nhất định.