Bản dịch của từ Kitchen utensils trong tiếng Việt
Kitchen utensils
Noun [U/C]

Kitchen utensils(Noun)
kˈɪtʃən jˈuːtənsˌɪlz
ˈkɪtʃən ˈjutənsəɫz
01
Các công cụ, thùng chứa hoặc thiết bị được sử dụng để nấu ăn hoặc chuẩn bị thực phẩm.
Tools containers or equipment used for cooking or food preparation
Ví dụ
02
Những vật dụng hỗ trợ trong việc chuẩn bị, nấu nướng và phục vụ thực phẩm.
Objects that assist in the preparation cooking and serving of food
Ví dụ
