Bản dịch của từ Kneed trong tiếng Việt
Kneed

Kneed (Adjective)
Có đầu gối hoặc có những đặc điểm liên quan đến đầu gối; dùng để mô tả thứ gì đó có đầu gối hoặc loại đầu gối cụ thể khi đứng riêng hoặc kết hợp với từ khác (ví dụ: "kneed" trong các cụm như "double-kneed" có nghĩa là có hai đầu gối hoặc đặc trưng về đầu gối).
Having a knee or knees, or, in combination, the stated type of knee or knees.
Kneed (Verb)
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “knee”, nghĩa là (đã) chọc, (đã) đánh hoặc (đã) chạm bằng đầu gối.
Simple past and past participle of knee.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Kneed" là động từ quá khứ của "kneel", có nghĩa là quỳ gối. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết là giống nhau, nhưng phát âm có sự khác biệt nhẹ. Trong tiếng Anh Anh, âm "k" ở đầu từ có thể phát âm nhẹ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm rõ ràng hơn. "Kneed" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh thể thao, ám chỉ đến hành động sử dụng đầu gối để tạo ra sức mạnh hoặc sức ép trong một tình huống cụ thể.
"Kneed" là động từ quá khứ của "kneel", có nghĩa là quỳ gối. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết là giống nhau, nhưng phát âm có sự khác biệt nhẹ. Trong tiếng Anh Anh, âm "k" ở đầu từ có thể phát âm nhẹ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm rõ ràng hơn. "Kneed" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh thể thao, ám chỉ đến hành động sử dụng đầu gối để tạo ra sức mạnh hoặc sức ép trong một tình huống cụ thể.
