Bản dịch của từ Knifefish trong tiếng Việt

Knifefish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knifefish(Noun)

nˈɪfɨfɨʃ
nˈɪfɨfɨʃ
01

Một loài cá nước ngọt hoạt động lúc chạng vạng hoặc ban đêm, thường có vây lưng rất nhỏ hoặc không có và vây hậu môn dài chạy từ bụng tới đuôi.

A seminocturnal freshwater fish with a reduced or absent dorsal fin and a long anal fin which reaches from the belly to the tail.

一种半夜行活动的淡水鱼,背鳍小或缺失,肛鳍长,延伸至尾部。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh