knock off
knock off (Noun)
Nghĩa 01
Một sản phẩm sao chép hoặc nhái, thường là bản sao rẻ tiền của đồ đắt tiền hoặc hàng hiệu.
a copy or imitation especially of expensive or designer products.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
knock off (Verb)
Nghĩa 01
Sao chép hoặc bắt chước một sản phẩm, mẫu mã hay thương hiệu của người khác một cách trái phép hoặc không được phép (thường để bán hàng giả hoặc nhái).
to copy or imitate especially in an unauthorized or illegal manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Knock off" là một cụm động từ trong tiếng Anh có nghĩa là ngừng làm việc hoặc làm việc kém chất lượng. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ hành động kết thúc một ngày làm việc ("Let's knock off early today"). Trong khi đó, ở tiếng Anh Anh, "knock off" cũng thông dụng nhưng thường sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh không chính thức. Cụm từ này còn có thể chỉ việc sản xuất hàng giả hoặc hàng nhái, phản ánh sự khác biệt trong nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.