Bản dịch của từ Kofta trong tiếng Việt

Kofta

Noun [U/C]

Kofta Noun

/kˈɔftə/
/kˈɔftə/
01
(trong cách nấu ăn của trung đông và ấn độ) một quả bóng mặn được làm từ thịt băm, thịt băm hoặc rau.(in middle eastern and indian cooking) a savoury ball made with minced meat, paneer, or vegetables.
Ví dụ
She ordered kofta curry for the social gathering.Cô ấy đặt món thịt viên kofta cho buổi tụ tập xã hội.
The vegetarian kofta dish was a hit at the potluck.Món thịt viên kofta chay được yêu thích tại bữa tiệc mang đến.
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Video phát âm

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Tần suất xuất hiện

1.0/8Thấp
Listening
Thấp
Speaking
Thấp
Reading
Thấp
Writing Task 1
Thấp
Writing Task 2
Thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Idiom with Kofta

Không có idiom phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.