Bản dịch của từ Kokumi trong tiếng Việt
Kokumi

Kokumi (Noun)
Một hương vị, được một số nhà nghiên cứu nhật bản công nhận, có liên quan đến một số peptide γ-l-glutamyl nhất định kích hoạt thụ thể cảm nhận canxi cũng nhạy cảm với glutathione.
A taste recognised by some japanese researchers associated with certain γlglutamyl peptides which activate a calciumsensing receptor also sensitive to glutathione.
Kokumi enhances the flavors in traditional Japanese dishes like ramen.
Kokumi làm tăng hương vị trong các món ăn truyền thống Nhật Bản như ramen.
Many chefs do not understand kokumi's role in flavor development.
Nhiều đầu bếp không hiểu vai trò của kokumi trong phát triển hương vị.
Does kokumi improve the taste of sushi in culinary competitions?
Kokumi có cải thiện hương vị của sushi trong các cuộc thi ẩm thực không?
Kokumi là một thuật ngữ trong ngành ẩm thực, xuất phát từ tiếng Nhật, dùng để chỉ cảm giác "đầy đặn" hoặc "hậu vị" mà các món ăn mang lại. Khái niệm này liên quan đến sự tương tác giữa các hương vị, đặc biệt là sự phát triển cảm giác sau khi nuốt, thường được gắn liền với các thành phần như tỏi hoặc hành. Kokumi không chỉ có nghĩa là ngon miệng mà còn làm cho trải nghiệm ẩm thực trở nên phong phú hơn.
Kokumi là một thuật ngữ bắt nguồn từ tiếng Nhật, có nghĩa là "hương vị sâu sắc". Từ này được hình thành từ hai yếu tố: "koku", có nghĩa là "đậm đà", và "mi", có nghĩa là "vị". Kokumi được các nhà nghiên cứu ẩm thực sử dụng để mô tả một cảm giác ngon miệng không chỉ dựa trên vị giác mà còn liên quan đến sự phong phú và chiều sâu của hương vị, trái ngược với những cảm giác đơn giản hoặc thoáng qua trong ẩm thực truyền thống.
Từ "kokumi" không xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của bài thi IELTS. Nó chủ yếu liên quan đến cảm nhận vị giác sâu sắc, thường được sử dụng trong lĩnh vực ẩm thực và khoa học thực phẩm. "Kokumi" mô tả các hương vị có khả năng tăng cường sự phong phú của món ăn, nhất là trong các nghiên cứu về sự phát triển hương vị. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về nấu ăn và các món ăn tinh tế.