receptor
Noun
receptor (Noun)
/ɹisˈɛptɚ/
/ɹɪsˈɛptoʊɹ/
AI
Nghĩa 01 · Một cơ quan hay tế bào có khả năng phản ứng với ánh sáng, nhiệt hoặc kích thích từ bên ngoài khác và truyền tín hiệu đến dây thần kinh cảm giác.
Ví dụ
Bộ thu truyền thông xã hội trên điện thoại nhận thông báo ngay lập tức.The social media receptor on the phone receives notifications instantly.
Bộ thu cho dấu hiệu xã hội trong não giúp hiểu cảm xúc.The receptor for social cues in the brain helps with understanding emotions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của receptor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
receptor | receptors |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "receptor" xuất phát từ tiếng Latinh "recipere", có nghĩa là "nhận". Trong ngữ cảnh sinh học, receptor đề cập đến một loại protein trên bề mặt tế bào hoặc bên trong tế bào, có chức năng tiếp nhận tín hiệu từ hormone, neurotransmitter hoặc các phân tử ngoại bào khác, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền thông tin giữa các tế bào. Từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết và phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu.