Bản dịch của từ Koranic trong tiếng Việt

Koranic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Koranic(Adjective)

kɔɹˈænɪk
koʊɹˈænɪk
01

Liên quan đến hoặc mang đặc trưng của Kinh Qur’an (Kinh thánh của người Hồi giáo). Dùng để mô tả những điều, văn bản, học thuyết hoặc phong cách có nguồn gốc từ hoặc phù hợp với Kinh Qur’an.

Relating to or characteristic of the Quran.

与古兰经相关的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh