Bản dịch của từ Koranic trong tiếng Việt
Koranic
Adjective

Koranic(Adjective)
kɔːrˈænɪk
ˈkɔrənɪk
01
Tuân thủ các giáo lý hoặc nguyên tắc của Kinh Koran
Follow the teachings or principles of the Quran.
遵循可蘭經的教義或原則
Ví dụ
Ví dụ
03
Liên quan đến Kinh Qur'an, đây là văn bản thiêng liêng của đạo Hồi.
Regarding the Quran, the sacred text of Islam
关于古兰经,伊斯兰教的神圣经典
Ví dụ
