Anh - Việt

Bản dịch của từ Koranic trong tiếng Việt

koranic

Adjective

koranic (Adjective)

/kɔɹˈænɪk/
/koʊɹˈænɪk/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc mang đặc trưng của Kinh Qur’an (Kinh thánh của người Hồi giáo). Dùng để mô tả những điều, văn bản, học thuyết hoặc phong cách có nguồn gốc từ hoặc phù hợp với Kinh Qur’an.

Relating to or characteristic of the Quran.

Ví dụ
Các giáo lý trong Kinh Quran thúc đẩy hòa bình và hiểu biết giữa các cộng đồng trên toàn cầu.The koranic teachings promote peace and understanding among communities globally.
Các nguyên tắc trong Kinh Quran không ủng hộ bạo lực trong bất kỳ bối cảnh xã hội nào.Koranic principles do not support violence in any social context.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh