Bản dịch của từ Labour day trong tiếng Việt

Labour day

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Labour day(Noun)

lˈeɪbɚ dˈeɪ
lˈeɪbɚ dˈeɪ
01

Một ngày dành riêng để tôn vinh quyền lợi và phúc lợi của người lao động

A day dedicated to promoting workers' rights and benefits.

这一天是专门用来倡导劳动者权益和福利的日子。

Ví dụ
02

Ở Bắc Mỹ, ngày lễ diễn ra vào thứ Hai đầu tiên của tháng Chín để tôn vinh thành quả của người lao động Mỹ.

In North America, this is the holiday celebrated on the first Monday of September to honor the achievements of American workers.

在北美,九月的第一个星期一被定为劳动节,旨在表彰美国劳动人民的成就。

Ví dụ
03

Ngày lễ công cộng được tổ chức ở nhiều quốc gia để tôn vinh người lao động và những đóng góp của họ

Many countries celebrate a day to honor workers and their contributions.

在许多国家都会举行庆祝活动,表彰劳动者及其贡献。

Ví dụ