labouring
labouring (Verb)
Nghĩa 01
Di chuyển chậm và khó khăn, phải tốn nhiều sức hoặc nỗ lực để bước đi hoặc tiến lên.
Move slowly and with difficulty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của labouring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | labour |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | laboured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | laboured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | labours |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | labouring |
labouring (Idiom)
Nghĩa 01
“Labour the point” nghĩa là lặp lại hoặc giải thích một ý quá nhiều lần, làm rườm rà, làm thành vấn đề khi không cần thiết — tức là “đá xoáy” một điểm đến mức thừa thãi.
Labour the point repeat or belabor something unnecessarily.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "labouring" (Mỹ: "laboring") được dùng để chỉ hành động làm việc vất vả, thường liên quan đến việc lao động chân tay. Trong tiếng Anh Anh, "labouring" thường mang nghĩa về công việc nặng nhọc, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "laboring" với nghĩa tương tự nhưng đôi khi gắn liền với những khái niệm chính trị và xã hội như lao động công nghiệp. Cả hai từ đều thể hiện sự nỗ lực và cống hiến, nhưng cách viết và ngữ cảnh sử dụng có sự khác biệt nhất định.