Anh - Việt

Bản dịch của từ Labouring trong tiếng Việt

labouring

VerbIdiom

labouring (Verb)

/ləbˈʊɹɨŋ/
/ləbˈʊɹɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển chậm và khó khăn, phải tốn nhiều sức hoặc nỗ lực để bước đi hoặc tiến lên.

Move slowly and with difficulty.

Ví dụ
Công nhân đang lao động dưới ánh nắng nóng mỗi ngày.The workers are labouring in the hot sun every day.
Họ không lao động hiệu quả trong chợ đông đúc.They are not labouring efficiently in the crowded market.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của labouring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

labour

V2

Quá khứ đơn

Past simple

laboured

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

laboured

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

labours

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

labouring

labouring (Idiom)

/ˈleɪ.bɚ.ɪŋ/
/ˈleɪ.bɚ.ɪŋ/
AI

Nghĩa 01

“Labour the point” nghĩa là lặp lại hoặc giải thích một ý quá nhiều lần, làm rườm rà, làm thành vấn đề khi không cần thiết — tức là “đá xoáy” một điểm đến mức thừa thãi.

Labour the point repeat or belabor something unnecessarily.

Ví dụ
Nhiều chính trị gia đang nhấn mạnh vấn đề trong các cuộc tranh luận xã hội về nghèo đói.Many politicians are labouring the point during social debates on poverty.
Họ không nhấn mạnh vấn đề về biến đổi khí hậu trong các bài phát biểu.They are not labouring the point about climate change in their speeches.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh