Bản dịch của từ Labrador trong tiếng Việt
Labrador
Noun [U/C]

Labrador(Noun)
lˈæbrədˌɔː
ˈɫæbrəˌdɔr
01
Người chăm sóc hoặc huấn luyện chó Labrador
A person caring for or training a Labrador Retriever.
一个照顾或训练拉布拉多犬的人。
Ví dụ
03
Đây là một dòng chó săn lớn, chắc khỏe với bộ lông ngắn dày, có nguồn gốc từ Newfoundland.
A large, sturdy hunting dog with a thick, short coat, originating from Newfoundland.
这是一种源自纽芬兰的大型坚实体型的寻回犬品种,拥有短而浓密的被毛。
Ví dụ
