laced
laced (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Được pha thêm/pha lẫn cố ý với một chất nào đó (thường là ma túy hoặc thuốc gây hại), làm cho món đồ uống, thức ăn hoặc sản phẩm khác chứa chất đó.
Intentionally tainted with something especially a drug.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "laced" xuất phát từ động từ "lace", có nghĩa là "buộc" hoặc "trang trí bằng dây". Trong ngữ cảnh, "laced" thường chỉ việc các vật liệu được gắn hoặc buộc với nhau bằng dây hoặc chất liệu liên kết khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể gợi ý về việc trang trí hoặc trang phục, trong khi tiếng Anh Mỹ thường chỉ về các thiết kế hoặc sản phẩm cụ thể hơn.