Anh - Việt

Bản dịch của từ Laced trong tiếng Việt

laced

Adjective

laced (Adjective)

/leɪst/
/leɪst/
AI

Nghĩa 01

Được trang trí hoặc viền bằng ren — tức là có chi tiết ren mảnh, tinh tế trên quần áo hoặc vải.

Adorned with lace delicate fabric.

Ví dụ
Chiếc váy của cô ấy được trang trí bằng những họa tiết đẹp cho đám cưới.Her dress was laced with beautiful patterns for the wedding.
Lời mời không được trang trí bằng những thiết kế cầu kỳ.The invitation was not laced with fancy designs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được buộc hoặc cố định bằng dây buộc, dây giày hoặc dây mảnh giống dây ren; có dây buộc xuyên qua để siết chặt.

Fastened with lace or laces light cordage.

Ví dụ
Đôi giày buộc dây của cô ấy rất phù hợp cho sự kiện xã hội hôm thứ Bảy.Her laced shoes were perfect for the social event last Saturday.
Anh ấy không đi giày thể thao buộc dây đến buổi gặp mặt trang trọng.He did not wear laced sneakers to the formal gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Được pha thêm/pha lẫn cố ý với một chất nào đó (thường là ma túy hoặc thuốc gây hại), làm cho món đồ uống, thức ăn hoặc sản phẩm khác chứa chất đó.

Intentionally tainted with something especially a drug.

Ví dụ
Cảnh sát đã tìm thấy kẹo bị tẩm thuốc tại bữa tiệc thứ Bảy vừa qua.The police found laced candies at the party last Saturday.
Nhiều sinh viên không tiêu thụ đồ uống bị tẩm thuốc tại các sự kiện xã hội.Many students do not consume laced drinks at social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh