lacerate
lacerate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lacerate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lacerate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lacerated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lacerated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lacerates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | lacerating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lacerate (v) có nghĩa là cắt, xé hoặc làm tổn thương một cách nghiêm trọng, thường bằng cách sử dụng một vật sắc nhọn. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "lacerare", có nghĩa là "xé rách". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng hữu hình để mô tả việc gây sát thương cho da hoặc mô. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong hình thức viết và phát âm của "lacerate", nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào văn phong hoặc lĩnh vực chuyên ngành.