lacerating
lacerating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lacerating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lacerate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lacerated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lacerated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lacerates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | lacerating |
lacerating (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lacerating" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là gây ra sự tổn thương hoặc đau đớn nghiêm trọng, thường liên quan đến việc xé rách hoặc cắt đứt một cái gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. "Lacerating" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc cơn đau thể xác, thể hiện tính chất khắc nghiệt của tình huống.