Anh - Việt

Bản dịch của từ Lacerating trong tiếng Việt

lacerating

VerbAdjective

lacerating (Verb)

/lˈeɪsɚˌeɪtɨŋ/
/lˈeɪsɚˌeɪtɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Xé rách hoặc rạch sâu một vật gì đó, làm cho vết cắt lớn và sâu.

to tear or make deep cuts in something.

Ví dụ
Những bình luận gây tổn thương đã làm tổn thương nhiều người trong buổi gặp gỡ xã hội.The lacerating comments hurt many people during the social gathering.
Những lời chỉ trích gây tổn thương không giúp cộng đồng cải thiện các chương trình của mình.The lacerating criticism did not help the community improve its programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của lacerating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

lacerate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

lacerated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

lacerated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

lacerates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

lacerating

lacerating (Adjective)

/lˈeɪsɚˌeɪtɨŋ/
/lˈeɪsɚˌeɪtɨŋ/
AI

Nghĩa 01

gây đau đớn hoặc gây tổn hại; làm cho bị xé nát (về nghĩa đen hoặc nghĩa bóng) — thường diễn tả cảm giác đau dữ dội, lời nói/nhận xét gây tổn thương mạnh hoặc vết thương làm rách da.

causing pain or damage.

Ví dụ
Những bình luận gây tổn thương đã làm nhiều người tham gia bị đau.The lacerating comments hurt many participants during the social event.
Sự chỉ trích gây tổn thương không cải thiện tinh thần của cộng đồng.The lacerating criticism did not improve the community's morale.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh