Bản dịch của từ Lace trong tiếng Việt

Lace

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lace(Adjective)

lˈeɪst
lˈeɪst
01

Được trang trí hoặc làm bằng ren — nghĩa là có các chi tiết ren mỏng manh, họa tiết lỗ, thường dùng để làm đẹp quần áo hoặc phụ kiện.

Adorned with lace delicate fabric.

装饰有蕾丝的精致面料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được buộc bằng dây hoặc dây mảnh (như dây giày, dây rút); có dây/dây buộc nối để cố định.

Fastened with lace or laces light cordage.

用细绳子系紧的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Được pha thêm có chủ ý thứ gì đó, thường là một chất gây nghiện hoặc chất khác, vào đồ ăn, đồ uống hoặc chất khác; tức là bị pha tẩm pha trộn (thường với ma túy hoặc cồn).

Intentionally tainted with something especially a drug.

故意在食物或饮料中掺入(毒品等)

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ