Bản dịch của từ Lachrymal trong tiếng Việt
Lachrymal

Lachrymal(Noun)
Lachrymal(Adjective)
Liên quan đến khóc hoặc nước mắt; mô tả điều gì đó có tính chất nước mắt hoặc gây chảy nước mắt.
Connected with weeping or tears.
与泪水有关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên quan đến việc tiết nước mắt hoặc hệ tiết nước mắt; mô tả cái gì đó có liên quan tới sự sản xuất hoặc chảy của nước mắt.
Concerned with the secretion of tears.
泪腺的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lachrymal" là tính từ dùng để chỉ liên quan đến nước mắt hoặc tuyến nước mắt. Trong tiếng Anh, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc sinh lý học, chẳng hạn như trong "lachrymal glands" (tuyến nước mắt). Phiên bản Britsh và American đều giữ nguyên hình thức viết và phát âm như nhau. Tuy nhiên, từ này có thể hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, thường chỉ được sử dụng trong các nghiên cứu chuyên ngành.
Từ "lachrymal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "lacrimalis", bắt nguồn từ "lacrima", nghĩa là "nước mắt". Ban đầu, từ này chỉ các cấu trúc liên quan đến việc sản xuất và dẫn lưu nước mắt trong hệ thống mắt. Qua thời gian, "lachrymal" đã được áp dụng rộng rãi hơn để mô tả các yếu tố liên quan đến nước mắt, ví dụ như các tuyến lacrimal hoặc tình trạng đau buồn. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh sự kết nối giữa cấu trúc giải phẫu và biểu tượng cảm xúc của nước mắt.
Từ "lachrymal" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh y khoa và sinh học, liên quan đến tuyến nước mắt và sự kết hợp của nước mắt trong cơ thể. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này được sử dụng khá ít, chủ yếu trong phần Reading và Writing khi đề cập đến các chủ đề về giải phẫu hoặc sinh lý học. Ngoài ra, "lachrymal" có thể xuất hiện trong các bài viết chuyên sâu về sức khỏe mắt và các vấn đề liên quan đến tuyến nước mắt.
Họ từ
Từ "lachrymal" là tính từ dùng để chỉ liên quan đến nước mắt hoặc tuyến nước mắt. Trong tiếng Anh, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc sinh lý học, chẳng hạn như trong "lachrymal glands" (tuyến nước mắt). Phiên bản Britsh và American đều giữ nguyên hình thức viết và phát âm như nhau. Tuy nhiên, từ này có thể hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, thường chỉ được sử dụng trong các nghiên cứu chuyên ngành.
Từ "lachrymal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "lacrimalis", bắt nguồn từ "lacrima", nghĩa là "nước mắt". Ban đầu, từ này chỉ các cấu trúc liên quan đến việc sản xuất và dẫn lưu nước mắt trong hệ thống mắt. Qua thời gian, "lachrymal" đã được áp dụng rộng rãi hơn để mô tả các yếu tố liên quan đến nước mắt, ví dụ như các tuyến lacrimal hoặc tình trạng đau buồn. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh sự kết nối giữa cấu trúc giải phẫu và biểu tượng cảm xúc của nước mắt.
Từ "lachrymal" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh y khoa và sinh học, liên quan đến tuyến nước mắt và sự kết hợp của nước mắt trong cơ thể. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này được sử dụng khá ít, chủ yếu trong phần Reading và Writing khi đề cập đến các chủ đề về giải phẫu hoặc sinh lý học. Ngoài ra, "lachrymal" có thể xuất hiện trong các bài viết chuyên sâu về sức khỏe mắt và các vấn đề liên quan đến tuyến nước mắt.
