Bản dịch của từ Lack of financing trong tiếng Việt

Lack of financing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lack of financing(Noun)

lˈæk ˈɒf fˈɪnənsɪŋ
ˈɫæk ˈɑf ˈfaɪˈnænsɪŋ
01

Một lượng hoặc mức độ không đủ của một cái gì đó

An insufficient amount or degree of something

Ví dụ
02

Tình trạng thiếu thốn một thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn.

The state of being without something that is needed or desired

Ví dụ
03

Sự thiếu hụt hoặc vắng mặt

A deficiency or absence

Ví dụ