Bản dịch của từ Lack of financing trong tiếng Việt
Lack of financing
Noun [U/C]

Lack of financing(Noun)
lˈæk ˈɒf fˈɪnənsɪŋ
ˈɫæk ˈɑf ˈfaɪˈnænsɪŋ
01
Một lượng hoặc mức độ không đủ của một cái gì đó
An insufficient amount or degree of something
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự thiếu hụt hoặc vắng mặt
A deficiency or absence
Ví dụ
