Bản dịch của từ Lack of flowers trong tiếng Việt

Lack of flowers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lack of flowers(Phrase)

lˈæk ˈɒf flˈaʊəz
ˈɫæk ˈɑf ˈfɫaʊɝz
01

Một tình huống hoặc điều kiện nơi không có hoa.

A condition or situation where no flowers are found

Ví dụ
02

Sự thiếu vắng hoặc khan hiếm hoa

The absence or scarcity of flowers

Ví dụ
03

Một trạng thái thiếu các yếu tố hoa lá

A state lacking floral elements

Ví dụ