Bản dịch của từ Lacking set trong tiếng Việt
Lacking set
Phrase

Lacking set(Phrase)
lˈækɪŋ sˈɛt
ˈɫækɪŋ ˈsɛt
01
Thiếu hụt ở một lĩnh vực hoặc khía cạnh nhất định
Deficiency in a certain area or aspect
Ví dụ
02
Không có bất kỳ đặc điểm hay thuộc tính nào
Not possessing any quality or attribute
Ví dụ
03
Không có gì cả
Not having without any
Ví dụ
