lactate
NounVerb
lactate (Noun)
/lˈækteit/
/lˈækteit/
AI
Ví dụ
Lactate có trong nhiều loại đồ uống thể thao để phục hồi năng lượng.Lactate is found in many sports drinks for energy recovery.
Nhiều người không hiểu lactate giúp cải thiện hiệu suất của vận động viên.Many people do not understand how lactate helps athletes' performance.
lactate (Verb)
/lˈækteit/
/lˈækteit/
AI
Ví dụ
Bò vắt sữa để cung cấp sữa cho nông dân và người tiêu dùng toàn cầu.Cows lactate to provide milk for farmers and consumers worldwide.
Cô ấy không vắt sữa cho đến khi sinh con bê.She does not lactate until after she gives birth to her calf.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lactate" là một dư lượng axit lactic được sản xuất trong quá trình chuyển hóa carbohydrate khi oxy có hạn, thường diễn ra trong cơ bắp khi vận động cường độ cao. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "lactatus", có nghĩa là "sữa". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "lactate" vẫn giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, thường là /ˈlækteɪt/ ở Mỹ và /ˈlæk.teɪt/ ở Anh. Việc sử dụng trong ngữ cảnh y tế và thể thao rất phổ biến, liên quan đến sức khỏe và hiệu suất.