Bản dịch của từ Lactogen trong tiếng Việt
Lactogen

Lactogen (Noun)
Lactogen (Noun Uncountable)
Một loại thực phẩm cho trẻ sơ sinh (dạng bột hoặc dung dịch) được chế từ sữa tách kem (sữa gầy) và đã bổ sung thêm vitamin, khoáng chất và đường — dùng làm thức ăn cho em bé thay hoặc bổ sung cho sữa mẹ.
A commercial baby food based on skimmed milk to which vitamins minerals and sugar have been added.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lactogen là từ chỉ một loại sữa công thức dành cho trẻ em, thường được sử dụng như một nguồn dinh dưỡng thay thế cho sữa mẹ. Từ này có nguồn gốc từ chữ “lacto” chỉ sữa và “-gen” chỉ sự tạo ra. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể về phát âm và viết, nhưng ở Mỹ, Lactogen có thể thường được gọi một cách phổ biến là "infant formula". Việc sử dụng đúng thuật ngữ này có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực dinh dưỡng trẻ em cũng như trong y tế.
Lactogen là từ chỉ một loại sữa công thức dành cho trẻ em, thường được sử dụng như một nguồn dinh dưỡng thay thế cho sữa mẹ. Từ này có nguồn gốc từ chữ “lacto” chỉ sữa và “-gen” chỉ sự tạo ra. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể về phát âm và viết, nhưng ở Mỹ, Lactogen có thể thường được gọi một cách phổ biến là "infant formula". Việc sử dụng đúng thuật ngữ này có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực dinh dưỡng trẻ em cũng như trong y tế.
