Bản dịch của từ Lactogen trong tiếng Việt

Lactogen

NounNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lactogen (Noun)

lˈæktədʒɪn
lˈæktədʒɪn
01

Một chất kích thích hoặc thúc đẩy việc tiết sữa (sữa mẹ).

A substance promoting the secretion of milk.

Ví dụ

Lactogen (Noun Uncountable)

lˈæktədʒɪn
lˈæktədʒɪn
01

Một loại thực phẩm cho trẻ sơ sinh (dạng bột hoặc dung dịch) được chế từ sữa tách kem (sữa gầy) và đã bổ sung thêm vitamin, khoáng chất và đường — dùng làm thức ăn cho em bé thay hoặc bổ sung cho sữa mẹ.

A commercial baby food based on skimmed milk to which vitamins minerals and sugar have been added.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh