Bản dịch của từ Ladybird trong tiếng Việt

Ladybird

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ladybird(Noun)

lˈeɪdibɝd
lˈeɪdɪbɝɹd
01

Một loài bọ nhỏ có mai lưng hình vòm, thường có màu đỏ hoặc vàng với các chấm đen. Cả con trưởng thành lẫn ấu trùng đều là loài săn mồi quan trọng, thường ăn rệp (bọ trĩ).

A small beetle with a domed back typically red or yellow with black spots Both the adults and larvae are important predators of aphids.

Ví dụ

Dạng danh từ của Ladybird (Noun)

SingularPlural

Ladybird

Ladybirds

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh