Bản dịch của từ Laff trong tiếng Việt

Laff

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laff(Verb)

lˈæf
ˈɫæf
01

Phát ra tiếng cười

To make a sound of laughter

发出笑声

Ví dụ
02

Cười một cách vui vẻ, đặc biệt là cười lớn

To laugh especially in a hearty manner

开怀大笑,尤其是放声大笑

Ví dụ
03

Để thể hiện sự thích thú

To express amusement

用来表达搞笑或好笑的情绪

Ví dụ